頸痛風 cảnh thống phong Hán Việt: cảnh thống phong Tổng quan Cấu tạo: 頸 (cảnh) + 痛 (thống) + 風 (phong)Hán Việtcảnh thống phongCấu tạo頸 + 痛 + 風 · cảnh + thống + phong nghĩa thành phần: cảnh + thống + phong