颈部

jǐng bùcảnh bộ

Hán Việt: cảnh bộ · Pinyin: jǐng bù

Tổng quan

cổ

新华 · Tân Hoa Đại lục

頭顱與軀幹相連的部分。如:「睡姿不正確,常會造成頸部肌肉的酸痛。」

Cấu tạo: 頸 (cảnh) + 部 (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ cổ tử cung
  • Biên soạn neck

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 頭顱與軀幹相連的部分。如:「睡姿不正確,常會造成頸部肌肉的酸痛。」

Eng

  • JMdict neck
  • Cihui neck
  • Tần suất từ n. neck

Đức

  • Handedict am Hals, Halsgegend, am Nacken, Nackenbereich (S, Med)

ja

  • JMdict 頸部(けいぶ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

颈部的 · 部下 · 部主 · 部件 · 部份 · 部伍 · 部众 · 部伴