頸鏈 jǐng liàn · cảnh liên Hán Việt: cảnh liên · Pinyin: jǐng liàn Tổng quan vòng cổ Cấu tạo: 頸 (cảnh) + 鏈 (liên)Pinyinjǐng liànHán Việtcảnh liênCấu tạo頸 + 鏈 · cảnh + liên nghĩa thành phần: cảnh + liên Nghĩa ViệtCihui vòng cổEngCC-CEDICT necklaceCihui necklace