頸間 cảnh gian Hán Việt: cảnh gian Tổng quan cần cổ Cấu tạo: 頸 (cảnh) + 間 (gian)Hán Việtcảnh gianCấu tạo頸 + 間 · cảnh + gian nghĩa thành phần: cảnh + gian Nghĩa ViệtCihui cần cổ