頸項

jǐng xiàng cảnh hạng

Hán Việt: cảnh hạng · Pinyin: jǐng xiàng

Tổng quan

cổ cổ; cần cổ。脖子。

Cấu tạo: (cảnh) + (hạng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cổ cổ; cần cổ。脖子。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 頸,頭頸的前面;項,頭頸的後面。頸項即脖子。《老殘遊記二編》第二回:「後面雖看不見面貌,那個雪白的頸項,卻是很顯豁的。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 脖子。

Eng

  • CC-CEDICT neck
  • Cihui neck