颉羌 hiệt khương Hán Việt: hiệt khương Tổng quan Cấu tạo: 颉 (hiệt) + 羌 (khương)Hán Việthiệt khươngCấu tạo颉 + 羌 · hiệt + khương nghĩa thành phần: hiệt + khương