頰車
giáp xa
Hán Việt: giáp xa · Pinyin: jiá chē
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 牙下骨,载齿的腭骨; 针灸穴位名。在耳下曲颊端近前八分,陷中; 犹牙慧。
- Tân Hoa Tự Điển 1.牙下骨,载齿的腭骨。 2.针灸穴位名。在耳下曲颊端近前八分,陷中。 3.犹牙慧。
Eng
- Cihui 頰車 iáchē n. <phys.> lower jaw