颍滨 toánh tân Hán Việt: toánh tân Tổng quan Cấu tạo: 颍 (toánh) + 滨 (tân)Hán Việttoánh tânCấu tạo颍 + 滨 · toánh + tân nghĩa thành phần: toánh + tân