頦頤

kē yí hài di

Hán Việt: hài di · Pinyin: kē yí

Tổng quan

Cấu tạo: (hài) + (di)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 下巴和腮帮子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.下巴和腮帮子。