頤令 yí lìng · di lệnh Hán Việt: di lệnh · Pinyin: yí lìng Tổng quan Cấu tạo: 頤 (di) + 令 (lệnh)Pinyinyí lìngHán Việtdi lệnhCấu tạo頤 + 令 · di + lệnh nghĩa thành phần: di + lệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹颐指。Tân Hoa Tự Điển 1.犹颐指。