頤使

yí shǐ di sử

Hán Việt: di sử · Pinyin: yí shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + 使 (sử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹示意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹示意。