頤和

yí hé di hòa

Hán Việt: di hòa · Pinyin: yí hé

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (hòa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓颐养天和。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓颐养天和。