頤嗇 yí sè · di sắc Hán Việt: di sắc · Pinyin: yí sè Tổng quan Cấu tạo: 頤 (di) + 嗇 (sắc)Pinyinyí sèHán Việtdi sắcCấu tạo頤 + 嗇 · di + sắc nghĩa thành phần: di + sắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹颐爱。Tân Hoa Tự Điển 1.犹颐爱。