頤志

yí zhì di chí

Hán Việt: di chí · Pinyin: yí zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (chí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹养志。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹养志。