頤意

yí yì di ý

Hán Việt: di ý · Pinyin: yí yì

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (ý)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹养神。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹养神。