頤攝 yí shè · di nhiếp Hán Việt: di nhiếp · Pinyin: yí shè Tổng quan Cấu tạo: 頤 (di) + 攝 (nhiếp)Pinyinyí shèHán Việtdi nhiếpCấu tạo頤 + 攝 · di + nhiếp nghĩa thành phần: di + nhiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹颐养。保养摄生。Tân Hoa Tự Điển 1.犹颐养。保养摄生。