頤旨 yí zhǐ · di chỉ Hán Việt: di chỉ · Pinyin: yí zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 頤 (di) + 旨 (chỉ)Pinyinyí zhǐHán Việtdi chỉCấu tạo頤 + 旨 · di + chỉ nghĩa thành phần: di + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"颐指"。