頤曲

yí qū di khúc

Hán Việt: di khúc · Pinyin: yí qū

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (khúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 酒曲的一种。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.酒曲的一种。