頤朵 yí duǒ · di đóa Hán Việt: di đóa · Pinyin: yí duǒ Tổng quan Cấu tạo: 頤 (di) + 朵 (đóa)Pinyinyí duǒHán Việtdi đóaCấu tạo頤 + 朵 · di + đóa nghĩa thành phần: di + đóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"颐朵"; 犹朵颐。谓向往,羡馋。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"颐朵"。 2.犹朵颐。谓向往,羡馋。