頤氣 yí qì · di khí Hán Việt: di khí · Pinyin: yí qì Tổng quan Cấu tạo: 頤 (di) + 氣 (khí)Pinyinyí qìHán Việtdi khíCấu tạo頤 + 氣 · di + khí nghĩa thành phần: di + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓下巴的动向和面部的表情。犹意旨。Tân Hoa Tự Điển 1.谓下巴的动向和面部的表情。犹意旨。