頤真 yí zhēn · di chân Hán Việt: di chân · Pinyin: yí zhēn Tổng quan Cấu tạo: 頤 (di) + 真 (chân)Pinyinyí zhēnHán Việtdi chânCấu tạo頤 + 真 · di + chân nghĩa thành phần: di + chân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓修养真性。Tân Hoa Tự Điển 1.谓修养真性。