頤神

yí shén di thần

Hán Việt: di thần · Pinyin: yí shén

Tổng quan

dưỡng thần

Cấu tạo: (di) + (thần)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dưỡng thần

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹养神。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹养神。

Eng

  • Cihui 頤神 yíshén v.o. rest one's mind