颐神

yí shéndi thần

Hán Việt: di thần · Pinyin: yí shén

Tổng quan

dưỡng thần

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹养神。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

保養精神,使神志安息寧靜。唐.韓愈〈閔已賦〉:「惡飲食乎陋巷兮,不足以頤神而保年。」

Cấu tạo: 頤 (di) + 神 (thần)

Nghĩa

Việt

  • VietPhrases dưỡng thần
  • Tần suất từ dưỡng thần
  • Biên soạn 頤神 yíshén v.o. rest one's mind

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹养神。

Eng

  • Cihui 頤神 yíshén v.o. rest one's mind
  • Tần suất từ 頤神 yíshén v.o. rest one's mind

Từ liên quan

Gần nghĩa

神主 · 神交 · 神京 · 神人 · 神仆 · 神仙 · 神会 · 神伤