頤脫 yí tuō · di thoát Hán Việt: di thoát · Pinyin: yí tuō Tổng quan Cấu tạo: 頤 (di) + 脫 (thoát)Pinyinyí tuōHán Việtdi thoátCấu tạo頤 + 脫 · di + thoát nghĩa thành phần: di + thoát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓下巴脱臼。Tân Hoa Tự Điển 1.谓下巴脱臼。