頤解

yí jiě di giải

Hán Việt: di giải · Pinyin: yí jiě

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (giải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹解颐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹解颐。