頤身

yí shēn di thân

Hán Việt: di thân · Pinyin: yí shēn

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 休养身心。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.休养身心。