頤頷

yí hàn di hạm

Hán Việt: di hạm · Pinyin: yí hàn

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (hạm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 腮颊; 谓点头。表示同意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.腮颊。 2.谓点头。表示同意。