頻傳

pín chuán tần truyện

Hán Việt: tần truyện · Pinyin: pín chuán

Tổng quan

truyền đi

Cấu tạo: (tần) + (truyện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui truyền đi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 接连不断地传来。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.接连不断地传来。

Eng

  • Cihui 頻傳 ínchuán v. keep pouring in