頹瀾

tuí lán đồi lan

Hán Việt: đồi lan · Pinyin: tuí lán

Tổng quan

Cấu tạo: (đồi) + (lan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹颓波。比喻颓堕的风尚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹颓波。比喻颓堕的风尚。