颔颏 hạm hài Hán Việt: hạm hài Tổng quan Cấu tạo: 颔 (hạm) + 颏 (hài)Hán Việthạm hàiCấu tạo颔 + 颏 · hạm + hài nghĩa thành phần: hạm + hài