顏華

yán huá nhan hoa

Hán Việt: nhan hoa · Pinyin: yán huá

Tổng quan

Cấu tạo: (nhan) + (hoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓容貌有光采。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓容貌有光采。