顏武 yán wǔ · nhan võ Hán Việt: nhan võ · Pinyin: yán wǔ Tổng quan Cấu tạo: 顏 (nhan) + 武 (võ)Pinyinyán wǔHán Việtnhan võCấu tạo顏 + 武 · nhan + võ nghĩa thành phần: nhan + võ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指(砚石)正面的尺寸。谓格局。Tân Hoa Tự Điển 1.指(砚石)正面的尺寸。谓格局。