顏閔

yán mǐn nhan mẫn

Hán Việt: nhan mẫn · Pinyin: yán mǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhan) + (mẫn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 孔子弟子颜回和闵损的并称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.孔子弟子颜回和闵损的并称。