額慶 é qìng · ngạch khánh Hán Việt: ngạch khánh · Pinyin: é qìng Tổng quan Cấu tạo: 額 (ngạch) + 慶 (khánh)Pinyiné qìngHán Việtngạch khánhCấu tạo額 + 慶 · ngạch + khánh nghĩa thành phần: ngạch + khánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"额手称庆"。