額編 é biān · ngạch biên Hán Việt: ngạch biên · Pinyin: é biān Tổng quan Cấu tạo: 額 (ngạch) + 編 (biên)Pinyiné biānHán Việtngạch biênCấu tạo額 + 編 · ngạch + biên nghĩa thành phần: ngạch + biên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓按额定的数字编制(册子)。Tân Hoa Tự Điển 1.谓按额定的数字编制(册子)。