顛狂

diān kuáng điên cuồng

Hán Việt: điên cuồng · Pinyin: diān kuáng

Tổng quan

điên cuồng điên cuồng; điên khùng。言談舉止違背常情,放蕩不羈。

Cấu tạo: (điên) + (cuồng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui điên cuồng điên cuồng; điên khùng。言談舉止違背常情,放蕩不羈。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 精神病名。也指精神病人的狂乱表现; 举止狂乱貌; 形容放浪不受约束; 激烈动荡貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.精神病名。也指精神病人的狂乱表现。 2.举止狂乱貌。 3.形容放浪不受约束。 4.激烈动荡貌。

Eng

  • CC-CEDICT demented
  • Cihui demented