顛眴 diān xuàn · điên thuấn Hán Việt: điên thuấn · Pinyin: diān xuàn Tổng quan Cấu tạo: 顛 (điên) + 眴 (thuấn)Pinyindiān xuànHán Việtđiên thuấnCấu tạo顛 + 眴 · điên + thuấn nghĩa thành phần: điên + thuấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 颠顿昏花; 即癫痫病。俗称羊痫疯。Tân Hoa Tự Điển 1.颠顿昏花。 2.即癫痫病。俗称羊痫疯。