顛風

diān fēng điên phong

Hán Việt: điên phong · Pinyin: diān fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (điên) + (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 暴风;狂风; 疯癫,颠狂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.暴风;狂风。 2.疯癫,颠狂。