顫聲
chiến thanh
Hán Việt: chiến thanh · Pinyin: chàn shēng
Tổng quan
rung (giọng) | xem thêm 顫聲|颤声 | giọng run | xem thêm 顫聲|颤声
Nghĩa
Việt
- Cihui rung (giọng) | xem thêm 顫聲|颤声 | giọng run | xem thêm 顫聲|颤声
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 因情緒激動而致聲音顫抖,斷續不絕。如:「她顫聲的向我訴說心中的委屈。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 颤抖的声音。
- Tân Hoa Tự Điển 1.颤抖的声音。
Eng
- CC-CEDICT trill (of voice)|see also 顫聲|颤声[zhan4 sheng1]
- CC-CEDICT trembling voice|see also 顫聲|颤声[chan4 sheng1]
- Cihui trill (of voice); see also 顫聲|颤声