風井

fēng jǐng phong tỉnh

Hán Việt: phong tỉnh · Pinyin: fēng jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (tỉnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 風井 fēngjǐng n. <min.> ventilating shaft; air shaft