風候

fēng hòu phong hậu

Hán Việt: phong hậu · Pinyin: fēng hòu

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (hậu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 氣候。唐.白居易〈與元微之書〉:「江州風候稍涼,地少瘴癘。」