風兒
phong nhi
Hán Việt: phong nhi
Tổng quan
Phong nhi
Nghĩa
Việt
- Cihui Phong nhi
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.風。如:「風兒輕輕吹,吹得林間樹影搖曳。」 2.略有所聞。如:「聽見一點風兒。」
Eng
- Cihui 風兒 ēngr n. 1. a breath of rumor 2. wind
Hán Việt: phong nhi
Phong nhi