風刺 phong thứ Hán Việt: phong thứ Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 刺 (thứ)Hán Việtphong thứCấu tạo風 + 刺 · phong + thứ nghĩa thành phần: phong + thứ Nghĩa jaJMdict satire|irony|sarcasm