風包 fēng bāo · phong bao Hán Việt: phong bao · Pinyin: fēng bāo Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 包 (bao)Pinyinfēng bāoHán Việtphong baoCấu tạo風 + 包 · phong + bao nghĩa thành phần: phong + bao