風咳 fēng ké · phong khái Hán Việt: phong khái · Pinyin: fēng ké Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 咳 (khái)Pinyinfēng kéHán Việtphong kháiCấu tạo風 + 咳 · phong + khái nghĩa thành phần: phong + khái