風婆婆

fēng pó pó phong bà bà

Hán Việt: phong bà bà · Pinyin: fēng pó pó

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (bà) + (bà)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.風神。《西遊記》第四五回:「行者趕到空中,高叫司風的是那個,慌得那風婆婆捻住布袋,巽二郎搭住口繩。」 2.瘋癲的女子。