風季 phong quý Hán Việt: phong quý Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 季 (quý)Hán Việtphong quýCấu tạo風 + 季 · phong + quý nghĩa thành phần: phong + quý Nghĩa EngCihui 風季 fēngjì n. wind season