風帶 phong đái Hán Việt: phong đái Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 帶 (đái)Hán Việtphong đáiCấu tạo風 + 帶 · phong + đái nghĩa thành phần: phong + đái Nghĩa EngCihui 風帶 ēngdài n. 1. wind band/belt 2. <art> two vertical strips at the top of a hanging scroll