風弦 fēng xián · phong huyền Hán Việt: phong huyền · Pinyin: fēng xián Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 弦 (huyền)Pinyinfēng xiánHán Việtphong huyềnCấu tạo風 + 弦 · phong + huyền nghĩa thành phần: phong + huyền