風律 fēng lǜ · phong luật Hán Việt: phong luật · Pinyin: fēng lǜ Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 律 (luật)Pinyinfēng lǜHán Việtphong luậtCấu tạo風 + 律 · phong + luật nghĩa thành phần: phong + luật