風懷 fēng huái · phong hoài Hán Việt: phong hoài · Pinyin: fēng huái Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 懷 (hoài)Pinyinfēng huáiHán Việtphong hoàiCấu tạo風 + 懷 · phong + hoài nghĩa thành phần: phong + hoài Nghĩa EngCihui 風懷 ēnghuái n. 1. romantic sentiment 2. one's great ambition